HAIR-AN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của hyperandrogenism: kháng insulin và bệnh gai đen (chỉ được sử dụng trong thuật ngữ y khoa hội chứng HAIR-AN)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of hyperandrogenism, insulin resistance, and acanthosis nigricans (used only in the medical term HAIR-AN syndrome).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| HAIR-AN syndromedanh từ | danh từ | Căn bệnh hiếm gặp ở phụ nữ là một phần của hội chứng buồng trứng đa nang |