Dịch

HAIR-AN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của hyperandrogenism: kháng insulin và bệnh gai đen (chỉ được sử dụng trong thuật ngữ y khoa hội chứng HAIR-AN)danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of hyperandrogenism, insulin resistance, and acanthosis nigricans (used only in the medical term HAIR-AN syndrome).

Cụm từ (phrase)

HAIR-AN syndromedanh từCăn bệnh hiếm gặp ở phụ nữ là một phần của hội chứng buồng trứng đa nang

AI