Nghĩa chính
- Tóc màu gừng hoặc màu nâu vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hair of a ginger or auburn color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red hairDạng gốc (base form)
- red hairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
- .
- Tom's .