Dịch

red hair

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈhɛə/US/ˈɹɛd ˈhɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Tóc màu gừng hoặc màu nâu vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hair of a ginger or auburn color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red hairDạng gốc (base form)
  2. red hairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
  • .
  • Tom's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI