cabellera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabeˈʝeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Tóc, đầu tócdanh từhair, head of hair
- Đuôi (dòng bụi và khí có thể nhìn thấy được thổi từ sao chổi bởi gió mặt trời)danh từtail (the visible stream of dust and gases blown from a comet by the solar wind)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabelleraDạng gốc (base form)
- cabellerasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Aculeo, , .
Xuất hiện ở từ khác
- pelođồng nghĩatừ chung, nhấn mạnh toàn bộ tóc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh