Nghĩa chính
- Kiểu tócdanh từThe style in which someone's hair has been cut and arranged.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairstyleDạng gốc (base form)
- hairstylesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| change hairstyle | Đổi kiểu tóc | |
| new hairstyle | Kiểu tóc mới | |
| short hairstyle | Kiểu tóc ngắn | |
| trendy hairstyle | Kiểu tóc thời thượng | |
| becoming hairstyle | Kiểu tóc rất hợp |
Ví dụ
- ?Bạn có thích kiểu tóc của tôi không?
- !Kiểu tóc mới buồn cười làm sao!
- , 10 .Nếu bạn thay đổi kiểu tóc, bạn sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc hairstyleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha