Dịch

hairstyle

C1danh từ (noun)
US/ˈhɛɹˌstaɪl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiểu tócdanh từThe style in which someone's hair has been cut and arranged.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hairstyleDạng gốc (base form)
  2. hairstylesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

change hairstyleĐổi kiểu tóc
new hairstyleKiểu tóc mới
short hairstyleKiểu tóc ngắn
trendy hairstyleKiểu tóc thời thượng
becoming hairstyleKiểu tóc rất hợp

Ví dụ

  • ?Bạn có thích kiểu tóc của tôi không?
  • !Kiểu tóc mới buồn cười làm sao!
  • , 10 .Nếu bạn thay đổi kiểu tóc, bạn sẽ trẻ ra 10 tuổi đấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI