cabello
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/kaˈbeʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Tóc, mái tócdanh từhair (mass of hairs)
- Sợi tócdanh từhair strand
- Họ Cabellodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabelloDạng gốc (base form)
- cabellosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabello corto | Tóc ngắn | |
| cabello largo | Tóc dài | |
| cabello liso | Tóc thẳng | |
| cabello rizado | Tóc xoăn | |
| cortar el cabello | Cắt tóc | |
| lavarse el cabello | Gội đầu | |
| cabello de ángel | Mứt sợi trong suốt được làm từ bột bí Siam và đường trắng, có nguồn gốc từ Mallorca | |
| cortar un cabello en el aiređộng từ | động từ | Trở nên thông minh; khôn ngoan; sáng như một cái nút/thông minh như một cây roi; trở thành một con cáo ranh mãnh |
Ví dụ
- .Chiếc váy đó rất hợp với mái tóc đỏ của cô ấy.
- .Mái tóc dài của cô ấy ướt sũng.
- Mary, .Tóc của Mary dài đến tận thắt lưng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tóc
Họ từ (word family)
cùng gốc cabelloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh