capilar
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kapiˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tóctính từhair
- Mao mạchtính từcapillary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capilarDạng gốc (base form)
- capilaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mao mạch
- capillary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung