Dịch

capilar

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kapiˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tóctính từhair
  2. Mao mạchtính từcapillary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capilarDạng gốc (base form)
  2. capilaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mao mạch
  1. capillary

AI