Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capilaridad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kapilaɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính mao dẫn
danh từ
capillarity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
capilaridad
Dạng gốc
(base form)
capilaridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capillarity
Sự mao dẫn; tính mao dẫn
AI
1
Tính mao dẫn
1
Tính mao dẫn
1
Tính mao dẫn