Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capilaritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kapilaˈɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm mao mạch
danh từ
capillaritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
capillaritis
Viêm mao mạch
AI
1
Viêm mao mạch
1
Viêm mao mạch
1
Viêm mao mạch