Dịch

Hack

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổÁskell
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạiHakke
  3. từ tiếng Yiddishהאַקhak“axe”

AI