Nghĩa chính
- Đối phó; thành công trong một cái gì đó bất chấp nghịch cảnhđộng từTo cope; to be successful in something despite adversity.
- Dùng theo nghĩa đen, xem hack, itđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see hack, it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hack itNguyên thể (infinitive)
- hacks itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- hacked itQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hacking itPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| can't hack it | Không chịu đựng nổi |
Ví dụ
- ; .
- .
- , .