Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kid hack
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɪ
d
ˈ
h
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Chiếc xe buýt trường học do ngựa kéo
danh từ
A horse-drawn school bus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kid hack
Dạng gốc
(base form)
kid hack
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
hackney carriage
AI
1
Chiếc xe buýt trường học do ngựa kéo
1
Chiếc xe buýt trường học do ngựa kéo
1
Chiếc xe buýt trường học do ngựa kéo