Dịch

kid hack

danh từ (noun)
US/ˈkɪd ˈhæk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe buýt trường học do ngựa kéodanh từA horse-drawn school bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kid hackDạng gốc (base form)
  2. kid hacksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ hackney carriage

AI