HELP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tư thế giảm mất nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of heat escape lessening position: a crouching position with the knees held close to the chest, used to conserve body heat in cold water.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)help positionTư thế giảm mất nhiệtself-helpViệc thực hành cải thiện bản thân mà không cần dựa vào sự giúp đỡ của người kháccan't helpKhông thể tránh khỏi một tình huống hoặc ngăn chặn điều gì đó xảy racall for helpĐồng nghĩa với cry for helpplease help meLàm ơn giúp tôican I help youTôi có thể giúp bạn?