Dịch

self-help

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành cải thiện bản thân mà không cần dựa vào sự giúp đỡ của người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of bettering oneself without relying on the assistance of others.
  2. Hành động khắc phục hoặc ngăn chặn sai phạm bằng hành động của chính mình thay vì thông qua thủ tục tố tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)An act of redressing or preventing a wrong by one's own actions rather than through legal proceedings.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

self-helpytính từGợi nhớ đến văn học self-help
self-helperdanh từNgười quan tâm đến việc hoàn thiện bản thân
self-helpishtính từGợi nhớ đến phong trào self-help hoặc văn học

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • blood-revenge, God's . man-stealing, , . .
  • .

AI