self-help
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Việc thực hành cải thiện bản thân mà không cần dựa vào sự giúp đỡ của người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of bettering oneself without relying on the assistance of others.
- Hành động khắc phục hoặc ngăn chặn sai phạm bằng hành động của chính mình thay vì thông qua thủ tục tố tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)An act of redressing or preventing a wrong by one's own actions rather than through legal proceedings.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-helpytính từ | tính từ | Gợi nhớ đến văn học self-help |
| self-helperdanh từ | danh từ | Người quan tâm đến việc hoàn thiện bản thân |
| self-helpishtính từ | tính từ | Gợi nhớ đến phong trào self-help hoặc văn học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- blood-revenge, God's . man-stealing, , . .
- .