self-improvement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tự cải tiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The following of a disciplined programme to improve one's physical health, mental health or character.
- Sự cải thiện tình trạng của một ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The bettering of one's status.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-improvementDạng gốc (base form)
- self-improvementsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-improveđộng từ | động từ | Cải thiện sức khỏe hoặc địa vị của một người, thường bằng cách tuân theo một chương trình kỷ luật để cải thiện sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và tính cách |
| self-improving | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha