Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superación
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/supeɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Vượt qua
danh từ
overcoming
2
Tự cải thiện
danh từ
self-improvement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
superación
Dạng gốc
(base form)
superaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overcoming
Sự vượt qua, sự khắc phục
self-improvement
Tự cải tiến
AI
1
Vượt qua
2
Tự cải thiện
1
Vượt qua
2
Tự cải thiện
1
Vượt qua
2
Tự cải thiện