Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoayuda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautoaˈʃuda/
Nghĩa chính
1
Tự lực
danh từ
self-help
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoayuda
Dạng gốc
(base form)
autoayuda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
自力更生
zì lì gēng shēng
Tự lực cánh sinh, tự lực
Tiếng Anh
self-help
Việc thực hành cải thiện bản thân mà không cần dựa vào sự giúp đỡ của người khác
AI
1
Tự lực
1
Tự lực
1
Tự lực