Dịch

Guard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Lực lượng vệ binhdanh từ riêngEllipsis of the proper name of any of various specific services called the National Guard, the Republican Guard, and so on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GuardDạng gốc (base form)
  2. GuardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on guardtính từCảnh giác
off guardcụm giới từKhông cảnh giác; không chuẩn bị; thiếu chú ý
coast guarddanh từCảnh sát biển, tuần duyên
stand guardđộng từBảo vệ; duy trì thái độ cảnh giác để bảo vệ
prison guarddanh từCai ngục
guard againstđộng từNgăn chặn điều gì đó khó chịu xảy ra
security guarddanh từCảnh vệ
guard dogdanh từChó giữ nhà, chó bảo vệ

Ví dụ

  • .
  • 19 . .
  • .

AI