Guard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Lực lượng vệ binhdanh từ riêngEllipsis of the proper name of any of various specific services called the National Guard, the Republican Guard, and so on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GuardDạng gốc (base form)
- GuardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on guardtính từ | tính từ | Cảnh giác |
| off guardcụm giới từ | cụm giới từ | Không cảnh giác; không chuẩn bị; thiếu chú ý |
| coast guarddanh từ | danh từ | Cảnh sát biển, tuần duyên |
| stand guardđộng từ | động từ | Bảo vệ; duy trì thái độ cảnh giác để bảo vệ |
| prison guarddanh từ | danh từ | Cai ngục |
| guard againstđộng từ | động từ | Ngăn chặn điều gì đó khó chịu xảy ra |
| security guarddanh từ | danh từ | Cảnh vệ |
| guard dogdanh từ | danh từ | Chó giữ nhà, chó bảo vệ |
Ví dụ
- .
- 19 . .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc GuardNgôn ngữ khác
Tiếng Trung