Nghĩa chính
- Không cảnh giác; không chuẩn bị; thiếu chú ýcụm giới từNot vigilant; unprepared; inattentive.
- Bất ngờ hay bất ngờcụm giới từUnexpectedly or by surprise.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caught off guard | Bị bất ngờ | |
| catch someone off guard | Khiến ai trở tay không kịp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .