GAP
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Lời nhận tội dự kiếndanh từAcronym of guilty anticipated plea.
- Dự án Vượn lớndanh từ riêngAcronym of Great Ape Project.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gap yeardanh từ | danh từ | Kỳ nghỉ học kéo dài một năm của một số sinh viên khi rời trường trước khi bắt đầu học đại học, thường dành để tích lũy kinh nghiệm làm việc hoặc đi du lịch |
| bridge the gapđộng từ | động từ | Lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ |
| generation gapdanh từ | danh từ | Khoảng cách thế hệ |
| mind the gapđộng từ | động từ | Hãy cẩn thận với khoảng trống giữa xe và sàn liền kề khi lên hoặc xuống |
| age gapdanh từ | danh từ | Sự khác biệt về độ tuổi giữa hai người trở lên, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ tình cảm hoặc tình dục |
| pay gapdanh từ | danh từ | Sự khác biệt về lương giữa nhóm này và nhóm khác |
| gender gapdanh từ | danh từ | Khoảng cách giới |
| GAP-43danh từ | danh từ | Một loại protein được tìm thấy trong tế bào thần kinh, một thành phần của ngoại bào liên quan đến việc điều chỉnh quá trình trùng hợp Actin |
Họ từ (word family)
cùng gốc GAPNgôn ngữ khác
Tiếng Trung