Nghĩa chính
- Sự khác biệt về lương giữa nhóm này và nhóm khácdanh từThe difference in salaries between one group and another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pay gapDạng gốc (base form)
- pay gapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)