Dịch

pay gap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khác biệt về lương giữa nhóm này và nhóm khácdanh từThe difference in salaries between one group and another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pay gapDạng gốc (base form)
  2. pay gapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI