Dịch

age gap

danh từ (noun)
US/ˈeɪdʒ ˈɡæp/

Nghĩa chính

  1. Sự khác biệt về độ tuổi giữa hai người trở lên, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ tình cảm hoặc tình dụcdanh từA difference in ages between two or more people, especially in the context of romantic or sexual relationships.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. age gapDạng gốc (base form)
  2. age gapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . – Cesco's. ! , , .
  • .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI