Nghĩa chính
- Kỳ nghỉ học kéo dài một năm của một số sinh viên khi rời trường trước khi bắt đầu học đại học, thường dành để tích lũy kinh nghiệm làm việc hoặc đi du lịchdanh từA yearlong break from study taken by some students on leaving school before starting university, often spent gaining work experience or travelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gap yearDạng gốc (base form)
- gap yearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gap yahdanh từ | danh từ | Năm trống trải |
Xuất hiện ở từ khác
- gapkết hợpnăm nghỉ giữa chừng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .