Nghĩa chính
- Thuộc ngày Sabáttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the Sabbath.
- Thuộc kỳ nghỉ phéptính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a sabbatical.
- Thời gian nghỉ phép dàidanh từAn extended period of leave from a person's usual pursuits.
- Năm nghỉ phép tôn giáodanh từA sabbatical year (ancient religious observance).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabbaticalDạng gốc (base form)
- sabbaticalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on sabbaticalđang trong kỳ nghỉ phépHe's on sabbatical this term.Học kỳ này anh ấy đang trong kỳ nghỉ phép.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabbatical yeardanh từ | danh từ | Năm nghỉ ngơi cho đất được tổ chức bảy năm một lần ở Judea cổ đại, bao gồm việc cho phép các cánh đồng nằm yên mà không cần cày xới, gieo hạt hoặc gặt từ mùa thu này sang mùa thu khác theo một điều răn của người Lê-vi |
| sabbatical officerdanh từ | danh từ | Viên chức toàn thời gian được bầu chọn bởi các thành viên của hội sinh viên hoặc tổ chức tương tự và thường đóng vai trò là người được ủy thác |
| sabbatical leave | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ?Kỳ nghỉ phép của bạn thế nào?
- .Tôi tưởng rằng Tom đang nghỉ phép.
- .Tôi tưởng Tom đang nghỉ phép.
Họ từ (word family)
cùng gốc sabbaticalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsabbaticus