Dịch

sabático

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày Sabát (liên quan đến ngày Sa-bát)tính từsabbatical (relating to the Sabbath)
  2. Nghỉ phépdanh từsabbatical

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabáticoDạng gốc (base form)
  2. sabáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sabáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sabáticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

año sabáticoNăm nghỉ phép; năm trống

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI