sabático
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngày Sabát (liên quan đến ngày Sa-bát)tính từsabbatical (relating to the Sabbath)
- Nghỉ phépdanh từsabbatical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| año sabático | Năm nghỉ phép; năm trống |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)