Dịch

G

ký hiệu (symbol)số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. Chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là gee và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe seventh letter of the English alphabet, called gee and written in the Latin script.
  2. Ký hiệu chữ số thứ bảy của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là gee và được viết bằng chữ Latinhsố từThe seventh numeral symbol of the English alphabet, called gee and written in the Latin script.
  3. Số trận thi đấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Games (the statistic reporting the number of games that a player has participated in).
  4. Màu xanh lá câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Green.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. GDạng gốc (base form)
  2. G's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. GsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

G³danh từViết tắt của gadolinium gallium garnet
A/Gtính từViết tắt của air-to-ground
G&Atính từViết tắt của general and administrative
the 'G'danh từ riêngSân cricket Melbourne (MCG), nằm ở Melbourne, Úc
H/Gdanh từ riêngCon tàu của các nhân vật Harry Potter và Ginny Weasley của bộ truyện Harry Potter
f@gdanh từCách viết che bớt của fag
f*gdanh từCách viết che bớt của fag
e.g.trạng từ, danh từVd. (ví dụ)

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 13
Phổ thông
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)General (suitable for a general audience).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , .
  • ... ?
  • ?

AI