Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ClG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của galaxy cluster
danh từ
Abbreviation of galaxy cluster.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SC
G
Cl*
Cl
AI
1
Viết tắt của galaxy cluster
1
Viết tắt của galaxy cluster
1
Viết tắt của galaxy cluster