Fruit
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FruitDạng gốc (base form)
- FruitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in fruitcụm từ | cụm từ | Mang trái cây; (huy hiệu) có quả, có quả (có quả hoặc quả đấu) |
| bear fruitđộng từ | động từ | Đơm hoa kết trái |
| fruit juicedanh từ | danh từ | Nước ép trái cây |
| fruit saladdanh từ | danh từ | Hoa quả dầm |
| dragon fruitdanh từ | danh từ | Thanh long |
| passion fruitdanh từ | danh từ | Chanh dây, chanh leo |
| fruit flydanh từ | danh từ | Các loài côn trùng thuộc họ Tephritidae có ấu trùng gây tổn hại mô thực vật |
| fruit treedanh từ | danh từ | Cây ăn quả, cây ăn trái |
Họ từ (word family)
cùng gốc FruitNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha