Dịch

Fruit

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FruitDạng gốc (base form)
  2. FruitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in fruitcụm từMang trái cây; (huy hiệu) có quả, có quả (có quả hoặc quả đấu)
bear fruitđộng từĐơm hoa kết trái
fruit juicedanh từNước ép trái cây
fruit saladdanh từHoa quả dầm
dragon fruitdanh từThanh long
passion fruitdanh từChanh dây, chanh leo
fruit flydanh từCác loài côn trùng thuộc họ Tephritidae có ấu trùng gây tổn hại mô thực vật
fruit treedanh từCây ăn quả, cây ăn trái

AI