Nghĩa chính
- Hoa quả dầmdanh từA mixture of freshly cut fruit, sometimes with the addition of alcohol or yogurt, often served as a dessert.
- Hỗn hợp đóng hộp của trái cây cắt nhỏ trong xi-rôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A canned mixture of chopped fruit in a syrup.
- Giải thưởng mặc trên quân phụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Awards worn on a military uniform.
- Chiến lược của một vận động viên ném bóng là sử dụng một cú giao bóng khác nhau mỗi lầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bowler's strategy of using a different delivery each time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fruit saladDạng gốc (base form)
- fruit saladsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| angry fruit saladdanh từ | danh từ | Trang web hoặc giao diện người dùng được thiết kế kém và sử dụng quá nhiều màu sắc |
Ví dụ
- ?
- .
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha