Dịch

macedonia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maseˈdonja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sa lát trái câydanh từfruit salad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macedoniaDạng gốc (base form)
  2. macedoniasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Macedonia del Nortedanh từ riêngBắc Macedonia
República de MacedoniaCộng hòa Macedonia (tên chính thức cũ của Bắc Macedonia: một quốc gia ở Đông Nam châu Âu, trên bán đảo Balkan)
Antigua República Yugoslava de MacedoniaCộng hòa Macedonia thuộc Nam Tư cũ (tên cũ của Bắc Macedonia: một quốc gia ở Đông Nam Châu Âu, trên Bán đảo Balkan; được sử dụng trong giới ngoại giao trước thỏa thuận năm 2019 tạo ra tên Bắc Macedonia do tranh chấp đặt tên với Hy Lạp về tên cũ của đất nước, Macedonia)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI