Dịch

poma

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpoma/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quả lựudanh từpome
  2. Hoa quảdanh từfruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pomaDạng gốc (base form)
  2. pomasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quả táo
  1. apple

AI