Dịch

manzana

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/manˈθana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả táodanh từapple
  2. Manzana (đơn vị diện tích)danh từan area corresponding to 10,000 varas, equivalent to c. 6987 m²
  3. Khối nhà, ô phốdanh từcity block
  4. Họ Manzanadanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manzanaDạng gốc (base form)
  2. manzanasSố nhiều (plural)
  3. manzanitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar la vuelta a la manzanaĐi vòng quanh khối nhà
manzana de la discordiaNguồn cơn bất hòa
tarta de manzanaBánh táo
manzana de discordiaNguyên nhân tranh cãi
una manzanaMột quả táo
Gran Manzanadanh từ riêngBig Apple (biệt danh của thành phố New York: một thành phố lớn ở New York, Hoa Kỳ)
manzana verdedanh từManzana verde (đồ uống có cồn)
manzana de orodanh từMận lợn (Spondias mombin) hoặc mận tháng sáu (Spondias dulcis)

Ví dụ

  • .Cậu bé bỏ một quả táo trong túi áo.
  • , .Chúng tôi không có gì để ăn ngoài táo.
  • , .Khi quả táo chín, nó sẽ rụng khỏi cây.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả táo
Khác

AI