manzana
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/manˈθana/nguồn
Nghĩa chính
- Quả táodanh từapple
- Manzana (đơn vị diện tích)danh từan area corresponding to 10,000 varas, equivalent to c. 6987 m²
- Khối nhà, ô phốdanh từcity block
- Họ Manzanadanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar la vuelta a la manzana | Đi vòng quanh khối nhà | |
| manzana de la discordia | Nguồn cơn bất hòa | |
| tarta de manzana | Bánh táo | |
| manzana de discordia | Nguyên nhân tranh cãi | |
| una manzana | Một quả táo | |
| Gran Manzanadanh từ riêng | danh từ riêng | Big Apple (biệt danh của thành phố New York: một thành phố lớn ở New York, Hoa Kỳ) |
| manzana verdedanh từ | danh từ | Manzana verde (đồ uống có cồn) |
| manzana de orodanh từ | danh từ | Mận lợn (Spondias mombin) hoặc mận tháng sáu (Spondias dulcis) |
Ví dụ
- .Cậu bé bỏ một quả táo trong túi áo.
- , .Chúng tôi không có gì để ăn ngoài táo.
- , .Khi quả táo chín, nó sẽ rụng khỏi cây.
Họ từ (word family)
cùng gốc manzanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- blockTiếng Anhtương đương