manzano
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈθano/nguồn
Nghĩa chính
- Cây táodanh từapple tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manzanoDạng gốc (base form)
- manzanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manzano silvestredanh từ | danh từ | Cua châu Âu (cây) |
Xuất hiện ở từ khác
- appleTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc manzanoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh