Dịch

manzano

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈθano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây táodanh từapple tree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manzanoDạng gốc (base form)
  2. manzanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manzano silvestredanh từCua châu Âu (cây)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc manzano

Ngôn ngữ khác

AI