Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manzanillo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manθaˈniʎo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhiều loại ô liu Tây Ban Nha
qua tiếng Anh
danh từ
manzanillo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manzanillo
Dạng gốc
(base form)
manzanillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manzanillo
Nhiều loại ô liu Tây Ban Nha
AI
1
Nhiều loại ô liu Tây Ban Nha
1
Nhiều loại ô liu Tây Ban Nha
1
Nhiều loại ô liu Tây Ban Nha