Nghĩa chính
- Cây táodanh từAny tree that bears apples, principally Malus domestica but also certain wild species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apple treeDạng gốc (base form)
- apple treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Apple Tree Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Trung Tây, phía đông New South Wales, Australia |
| apple tree borer | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- applekết hợpcây táo
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cây táo mọc ra quả táo.
- .Có cây táo ở giữa vườn.
- .Tôi muốn một cây táo.