Dịch

cuadra

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwadɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khối phốdanh từcity block
  2. Ổn địnhdanh từstable
  3. Phường; ký túc xádanh từward; dormitory
  4. Một đơn vị đo chiều dài và diện tích, tương ứng gần tương đương 100 mét hoặc 1 ha, mặc dù kích thước chính xác khác nhau giữa các quốc giadanh từa unit of length and area, roughly equivalent to 100 meters or 1 hectare, respectively, although the exact size differs from country to country

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadraDạng gốc (base form)
  2. cuadrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mozo de cuadraChưa có nghĩa

AI