cuadra
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwadɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Khối phốdanh từcity block
- Ổn địnhdanh từstable
- Phường; ký túc xádanh từward; dormitory
- Một đơn vị đo chiều dài và diện tích, tương ứng gần tương đương 100 mét hoặc 1 ha, mặc dù kích thước chính xác khác nhau giữa các quốc giadanh từa unit of length and area, roughly equivalent to 100 meters or 1 hectare, respectively, although the exact size differs from country to country
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadraDạng gốc (base form)
- cuadrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mozo de cuadra | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung