Dịch

establo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtablo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuồng gia súc, chuồng ngựadanh từstable (building for animals)
  2. Thiết lậpđộng từfirst-person singular present indicative of establir

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. establoDạng gốc (base form)
  2. establosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có lấy chìa khóa của chuồng không?
  • .Các con ngựa cái kêu rên trong chuồng.
  • .Chuồng này có mười hai ngăn.

AI