establo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈtablo/nguồn
Nghĩa chính
- Chuồng gia súc, chuồng ngựadanh từstable (building for animals)
- Thiết lậpđộng từfirst-person singular present indicative of establir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- establoDạng gốc (base form)
- establosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có lấy chìa khóa của chuồng không?
- .Các con ngựa cái kêu rên trong chuồng.
- .Chuồng này có mười hai ngăn.