Dịch

cuadrante

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈdɾante/

Nghĩa chính

  1. Góc phần tư, thước đo gócdanh từquadrant
  2. Bảng phân công, lịch trực, thời gian biểudanh từtimetable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadranteDạng gốc (base form)
  2. cuadrantesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Estantigua là một truyền thuyết hiện hữu với nhiều biến thể trên toàn khu vực tây bắc của Tây Ban Nha.

AI