cuadrante
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈdɾante/
Nghĩa chính
- Góc phần tư, thước đo gócdanh từquadrant
- Bảng phân công, lịch trực, thời gian biểudanh từtimetable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadranteDạng gốc (base form)
- cuadrantesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Estantigua là một truyền thuyết hiện hữu với nhiều biến thể trên toàn khu vực tây bắc của Tây Ban Nha.