fruta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfɾuta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quả, tráidanh từfruit (the seed-bearing part of a plant)
- Trái cây, hoa quảdanh từfruit (any sweet, edible part of a plant)
- Thành quả, kết quảdanh từfruit (an end result, effect, or consequence)
- Ra quả, kết tráiđộng từinflection of frutar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frutaDạng gốc (base form)
- frutasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comer fruta | Ăn trái cây | |
| ensalada de frutas | Salad hoa quả | |
| fruta de temporada | Trái cây đúng mùa | |
| fruta fresca | Trái cây tươi | |
| fruta seca | Trái cây khô | |
| fruta chinadanh từ | danh từ | Khế |
| fruta de pandanh từ | danh từ | Trái bánh mì |
| hijo de frutadanh từ | danh từ | Con trai của súng, con trai của rắn |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ra quả
- Ra quả, kết tráithird-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc frutaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Ariadna .Ariadna sưu tập nhãn dán trên hoa quả.
- .Các cháu tôi thường không ăn trái cây tráng miệng.
- .Họ đã mang đến cho tôi một giỏ trái cây tươi.