Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
frutalidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fɾutaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Mức độ đậu quả
danh từ
degreee of being fruit-bearing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frutalidad
Dạng gốc
(base form)
frutalidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mức độ đậu quả
1
Mức độ đậu quả
1
Mức độ đậu quả