Dịch

frutar

động từ (verb)
/fɾuˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Trái cây; sinh tráiđộng từto fruit; bear fruit

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể frutarDanh động từ frutandoPhân từ frutado
Presente
yofruto
túfrutas
él/ella/Ud.fruta
nosotrosfrutamos
vosotrosfrutáis
ellos/Uds.frutan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI