pomada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈmada/nguồn
Nghĩa chính
- Thuốc mỡdanh từsalve, ointment
- Kemqua tiếng Anhdanh từcream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pomadaDạng gốc (base form)
- pomadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vender la pomadađộng từ | động từ | Đánh lừa, đánh lừa (khiến ai đó tin vào lời nói dối) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh