Dịch

pomada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈmada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuốc mỡdanh từsalve, ointment
  2. Kemqua tiếng Anhdanh từcream

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pomadaDạng gốc (base form)
  2. pomadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vender la pomadađộng từĐánh lừa, đánh lừa (khiến ai đó tin vào lời nói dối)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuốc mỡ
Khác

Ngôn ngữ khác

AI