Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chanh dây, chanh leodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plant, passiflora, that produces an edible fruit.
- Người đam mê; một người tìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A passionate person; a lover.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passion fruitDạng gốc (base form)
- passion fruitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banana passionfruitdanh từ | danh từ | Quả của một số cây thuộc chi Passiflora, trông hơi giống một quả chuối nhỏ, thẳng với đầu tròn |
| wild passionfruitdanh từ | danh từ | Phân loài Capparis spinosa. nummularia, một phân loài bạch hoa ở Úc thích nghi với sa mạc |
| Passion fruit yellow mosaic virus | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chanh dây
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chanh dây, chanh leoThe edible fruit of the passionflower, Passiflora edulis; a round fruit with a purple or yellow skin which is native to Brazil.
- không đếm được (uncountable)Chanh dây, chanh leoThe flesh of the edible fruit.
Họ từ (word family)
cùng gốc passion fruitVí dụ
- .
- .
- “ ,” , “ . !”