Dịch

parcha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpaɾt͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Chanh dâydanh từpassion fruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parchaDạng gốc (base form)
  2. parchasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc parcha

Ngôn ngữ khác

AI