Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parcha
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpaɾt͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Chanh dây
danh từ
passion fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parcha
Dạng gốc
(base form)
parcha
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parcha
parcha
r
Vá
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passion fruit
Chanh dây, chanh leo
AI
1
Chanh dây
1
Chanh dây
1
Chanh dây