Dịch

parchar

động từ (verb)
/paɾˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Váđộng từto patch
  2. Đi chơiđộng từto hang out

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể parcharDanh động từ parchandoPhân từ parchado
Presente
yoparcho
túparchas
él/ella/Ud.parcha
nosotrosparchamos
vosotrosparcháis
ellos/Uds.parchan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI