parchar
động từ (verb)
/paɾˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Váđộng từto patch
- Đi chơiđộng từto hang out
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể parcharDanh động từ parchandoPhân từ parchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | parcho |
| tú | parchas |
| él/ella/Ud. | parcha |
| nosotros | parchamos |
| vosotros | parcháis |
| ellos/Uds. | parchan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh