Dịch

frutícola

C2tính từ (adjective)
/fɾuˈtikola/

Nghĩa chính

  1. Hoa quảtính từfruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frutícolaDạng gốc (base form)
  2. frutícolasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI