Fox
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Từ mã cho chữ Fdanh từA radiotelephony clear-code word for the letter F.
- Thành viên câu lạc bộ Leicester City, cổ động viên Leicester City, cầu thủ Leicester Citydanh từSomeone connected with Leicester City Football Club, as a fan, player, coach etc.
- Fox, họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the common noun derived from the name of the animal.
- Fox, tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red foxdanh từ | danh từ | Cáo đỏ |
| flying foxdanh từ | danh từ | Dơi quạ |
| silver foxdanh từ | danh từ | Người đàn ông tóc muối tiêu quyến rũ |
| dog-foxdanh từ | danh từ | Con cáo đực |
| blue foxdanh từ | danh từ | Biến thể của cáo Bắc Cực (Vulpes lagopus), được nuôi nhốt vì bộ lông mùa đông màu xám xanh của nó |
| grey foxdanh từ | danh từ | Cách viết tiêu chuẩn của Vương quốc Anh và Khối thịnh vượng chung về cáo xám |
| white foxdanh từ | danh từ | Cáo Bắc Cực (Vulpes lagopus) |
| crazy like a foxtính từ | tính từ | Cư xử một cách ngu ngốc, phù phiếm hoặc thiếu hiểu biết như một thủ đoạn để che giấu những việc làm thông minh hoặc những ý đồ sâu xa hơn |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 15
Người Fox
- Người Fox, người bản địa FoxEllipsis of Fox Indian (“a member of the Outagamie or Meskwaki, a Native American people”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Fox- foxerMồi nhử âm thanh được sử dụng để gây nhầm lẫn cho ngư lôi dẫn đường âm thanh bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn một cách máy móc khi được kéo một khoảng cách phía sau tàudanh từ
- foxlyXảo quyệt như một con cáo; giống cáotính từ
- FoxboroughThị trấn ở Quận Norfolk, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêng
- FoxificationQuá trình các phương tiện truyền thông đại chúng, đặc biệt là tin tức truyền hình, áp dụng hình thức, cách thực hành và nhận thức về khuynh hướng chính trị của Fox Newsdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , : , , – , .
- .
- ?