Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raposo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cáo
danh từ
fox
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
raposo
Dạng gốc
(base form)
raposo
s
Số nhiều
(plural)
rapos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rapos
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cáo
zorro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fox
Cáo
Fox
Từ mã cho chữ F
AI
1
Cáo
1
Cáo
1
Cáo