Dịch

foxer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mồi nhử âm thanh được sử dụng để gây nhầm lẫn cho ngư lôi dẫn đường âm thanh bằng cách tạo ra tiếng ồn lớn một cách máy móc khi được kéo một khoảng cách phía sau tàudanh từAn acoustic decoy used to confuse acoustic homing torpedoes by mechanically generating a loud noise while being towed some distance behind a ship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foxerDạng gốc (base form)
  2. foxersSố nhiều (plural)

AI