foxtrot
C2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Điệu nhảy foxtrotdanh từA ballroom dance with a slow-slow-quick-quick rhythm.
- Bước đi ngắndanh từA pace with short steps, as in changing from trotting to walking.
- Nhảy fôctrôtđộng từTo dance the foxtrot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foxtrotNguyên thể (infinitive)
- foxtrotsSố nhiều (plural)
- foxtrottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- foxtrottingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foxtrot oscarđộng từ | động từ | Chết tiệt |
| Charlie Foxtrotdanh từ | danh từ | Đúng là khốn kiếp |
| whiskey tango foxtrotthán từ | thán từ | Cái quái gì thế; một biểu hiện sốc |
| foxtrot delta tangocụm từ | cụm từ | FDTchưa dịch |
| whisky tango foxtrot | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc foxtrotTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha