Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whiskey tango foxtrot
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Cái quái gì thế; một biểu hiện sốc
thán từ
What the fuck; an expression of shock.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
WTF
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
foxtrot oscar
AI
1
Cái quái gì thế
1
Cái quái gì thế
1
Cái quái gì thế